ngậm vành
Định nghĩa
- Thành ngữ (thường dùng trong cụm "kết cỏ ngậm vành"):
- Mang ơn sâu nặng, quyết tâm báo đáp dù chết cũng không quên: Thể hiện lòng biết ơn sâu sắc và sự ghi nhớ, mong muốn báo đáp công ơn đến tận sau khi chết. Hình ảnh "ngậm vành" (ngậm chiếc vòng cỏ) tượng trưng cho việc mang theo lời thề nguyền, sự ghi nhớ ơn nghĩa xuống suối vàng.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Ân nghĩa này, tôi xin kết cỏ ngậm vành, thề trọn đời không quên. (Với ân nghĩa này, tôi xin ghi lòng tạc dạ, thề suốt đời không quên.)
- Câu chuyện về người ân nhân cứu mạng, anh ấy luôn nhớ tới với tấm lòng "kết cỏ ngậm vành". (Câu chuyện về vị ân nhân cứu mạng, anh ấy luôn nhớ tới với tấm lòng biết ơn sâu nặng thề báo đáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kết cỏ ngậm vành" là một thành ngữ cố định, mang sắc thái trang trọng, văn chương, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói mang tính chất hứa hẹn, thề nguyền long trọng. Thành ngữ này xuất phát từ điển tích Trung Quốc, kể về việc một người dùng cỏ thắt vòng để đánh dấu nơi chôn ân nhân, ngậm vòng cỏ ấy trong miệng khi chết để xuống âm phủ tìm báo đáp.
Biến thể và từ gần giống
- Ghi lòng tạc dạ: Ghi nhớ mãi trong lòng. (Từ đồng nghĩa, nhưng ít tính chất thề nguyền hơn "kết cỏ ngậm vành").
- Mang ơn đội nghĩa: Mang ơn và mang nghĩa. (Diễn đạt lòng biết ơn).
- Ăn quả nhớ kẻ trồng cây: Nhớ ơn người đã giúp đỡ, tạo nên thành quả cho mình. (Thành ngữ cùng chủ đề biết ơn, nhưng phổ biến và đời thường hơn).
Từ đồng nghĩa
- Đền ơn đáp nghĩa: Trả ơn, đáp lại nghĩa tình.
- Báo đền thâm ân: Báo đáp ân tình sâu nặng.
Thành ngữ liên quan
- Uống nước nhớ nguồn: Nhớ ơn cội nguồn, những người đã tạo ra thành quả. (Cùng chủ đề biết ơn, nhưng rộng và khái quát hơn).
- Chim có tổ, người có tông: Nhắc nhở về nguồn gốc, cội nguồn, từ đó suy ra lòng biết ơn tổ tiên.